Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 7/1800
Tháng 7/1800 có 4 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 7/1800
4 ngày tốt cho khai trương: 06/07 (âm lịch 15/05) · 07/07 (âm lịch 16/05) · 19/07 (âm lịch 28/05) · 24/07 (âm lịch 03/06)
10 ngày nên tránh: 02/07 (âm lịch 11/05) · 10/07 (âm lịch 19/05) · 13/07 (âm lịch 22/05) · 14/07 (âm lịch 23/05) · 16/07 (âm lịch 25/05) · 20/07 (âm lịch 29/05) · 25/07 (âm lịch 04/06) · 26/07 (âm lịch 05/06) · 28/07 (âm lịch 07/06) · 30/07 (âm lịch 09/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/1800
- Chủ nhật, 06/07/1800 Âm lịch 15/05 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Khai trương
- Thứ hai, 07/07/1800 Âm lịch 16/05 · Ngày Đinh Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Tục Thế, Trừ Thần · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Huyết Kỵ, Ngũ Ly, Câu Trần · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ bảy, 19/07/1800 Âm lịch 28/05 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Huyết Kỵ, Phục Nhật, Ngũ Ly, Câu Trần · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ năm, 24/07/1800 Âm lịch 03/06 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa, Bát Chuyên · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 7/1800
- Thứ tư, 02/07/1800 Âm lịch 11/05 · Ngày Nhâm Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 10/07/1800 Âm lịch 19/05 · Ngày Canh Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 13/07/1800 Âm lịch 22/05 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 14/07/1800 Âm lịch 23/05 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 16/07/1800 Âm lịch 25/05 · Ngày Bính Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 20/07/1800 Âm lịch 29/05 · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 25/07/1800 Âm lịch 04/06 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 26/07/1800 Âm lịch 05/06 · Ngày Bính Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 28/07/1800 Âm lịch 07/06 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 30/07/1800 Âm lịch 09/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương