Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 9/1800
Tháng 9/1800 có 4 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 9/1800
4 ngày tốt cho khai trương: 01/09 (âm lịch 13/07) · 09/09 (âm lịch 21/07) · 13/09 (âm lịch 25/07) · 29/09 (âm lịch 11/08)
11 ngày nên tránh: 05/09 (âm lịch 17/07) · 06/09 (âm lịch 18/07) · 10/09 (âm lịch 22/07) · 12/09 (âm lịch 24/07) · 14/09 (âm lịch 26/07) · 15/09 (âm lịch 27/07) · 16/09 (âm lịch 28/07) · 22/09 (âm lịch 04/08) · 26/09 (âm lịch 08/08) · 27/09 (âm lịch 09/08) · 28/09 (âm lịch 10/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1800
- Thứ hai, 01/09/1800 Âm lịch 13/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ ba, 09/09/1800 Âm lịch 21/07 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thời Âm, Kim Đường · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Mộ, Phục Nhật, Câu Trần · Nên: Thu tài lộc
- Thứ bảy, 13/09/1800 Âm lịch 25/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ hai, 29/09/1800 Âm lịch 11/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Giao dịch
Ngày nên tránh khai trương tháng 9/1800
- Thứ sáu, 05/09/1800 Âm lịch 17/07 · Ngày Đinh Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 06/09/1800 Âm lịch 18/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 10/09/1800 Âm lịch 22/07 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 12/09/1800 Âm lịch 24/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 14/09/1800 Âm lịch 26/07 · Ngày Bính Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 15/09/1800 Âm lịch 27/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 16/09/1800 Âm lịch 28/07 · Ngày Mậu Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 22/09/1800 Âm lịch 04/08 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 26/09/1800 Âm lịch 08/08 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 27/09/1800 Âm lịch 09/08 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 28/09/1800 Âm lịch 10/08 · Ngày Canh Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương