Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 5/2195
Tháng 5/2195 có 6 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 5/2195
6 ngày tốt cho động thổ: 10/05 (âm lịch 01/04) · 17/05 (âm lịch 08/04) · 20/05 (âm lịch 11/04) · 22/05 (âm lịch 13/04) · 26/05 (âm lịch 17/04) · 29/05 (âm lịch 20/04)
8 ngày nên tránh: 01/05 (âm lịch 22/03) · 04/05 (âm lịch 25/03) · 06/05 (âm lịch 27/03) · 14/05 (âm lịch 05/04) · 19/05 (âm lịch 10/04) · 23/05 (âm lịch 14/04) · 30/05 (âm lịch 21/04) · 31/05 (âm lịch 22/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2195
- Chủ nhật, 10/05/2195 Âm lịch 01/04 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Động thổ
- Chủ nhật, 17/05/2195 Âm lịch 08/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 20/05/2195 Âm lịch 11/04 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Âm Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 22/05/2195 Âm lịch 13/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Động thổ
- Thứ ba, 26/05/2195 Âm lịch 17/04 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Ngũ Mộ, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ sáu, 29/05/2195 Âm lịch 20/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ
Ngày nên tránh động thổ tháng 5/2195
- Thứ sáu, 01/05/2195 Âm lịch 22/03 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 04/05/2195 Âm lịch 25/03 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 06/05/2195 Âm lịch 27/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 14/05/2195 Âm lịch 05/04 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 19/05/2195 Âm lịch 10/04 · Ngày Kỷ Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 23/05/2195 Âm lịch 14/04 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 30/05/2195 Âm lịch 21/04 · Ngày Canh Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 31/05/2195 Âm lịch 22/04 · Ngày Tân Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Tu tạo