Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 8/2195

Tháng 8/2195 có 7 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 8/2195

7 ngày tốt cho động thổ: 01/08 (âm lịch 26/06) · 04/08 (âm lịch 29/06) · 08/08 (âm lịch 03/07) · 12/08 (âm lịch 07/07) · 15/08 (âm lịch 10/07) · 20/08 (âm lịch 15/07) · 24/08 (âm lịch 19/07)

10 ngày nên tránh: 03/08 (âm lịch 28/06) · 05/08 (âm lịch 30/06) · 06/08 (âm lịch 01/07) · 11/08 (âm lịch 06/07) · 13/08 (âm lịch 08/07) · 14/08 (âm lịch 09/07) · 16/08 (âm lịch 11/07) · 18/08 (âm lịch 13/07) · 25/08 (âm lịch 20/07) · 28/08 (âm lịch 23/07)

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2195

  • Thứ bảy, 01/08/2195 Âm lịch 26/06 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ ba, 04/08/2195 Âm lịch 29/06 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ích Hậu, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ bảy, 08/08/2195 Âm lịch 03/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Phúc Sinh · Sao xấu: Tử Khí, Tứ Kỵ, Cửu Hổ, Phục Nhật · Nên: Động thổ
  • Thứ tư, 12/08/2195 Âm lịch 07/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Âm Thác · Nên: Động thổ
  • Thứ bảy, 15/08/2195 Âm lịch 10/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ năm, 20/08/2195 Âm lịch 15/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ hai, 24/08/2195 Âm lịch 19/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ

Ngày nên tránh động thổ tháng 8/2195

  • Thứ hai, 03/08/2195 Âm lịch 28/06 · Ngày Ất Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 05/08/2195 Âm lịch 30/06 · Ngày Đinh Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ năm, 06/08/2195 Âm lịch 01/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 11/08/2195 Âm lịch 06/07 · Ngày Quý Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 13/08/2195 Âm lịch 08/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 14/08/2195 Âm lịch 09/07 · Ngày Bính Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Tu tạo
  • Chủ nhật, 16/08/2195 Âm lịch 11/07 · Ngày Mậu Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 18/08/2195 Âm lịch 13/07 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ ba, 25/08/2195 Âm lịch 20/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 28/08/2195 Âm lịch 23/07 · Ngày Canh Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com