Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 10/2195
Tháng 10/2195 có 2 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 10/2195
2 ngày tốt cho động thổ: 15/10 (âm lịch 13/09) · 28/10 (âm lịch 26/09)
7 ngày nên tránh: 02/10 (âm lịch 29/08) · 03/10 (âm lịch 01/09) · 04/10 (âm lịch 02/09) · 17/10 (âm lịch 15/09) · 18/10 (âm lịch 16/09) · 30/10 (âm lịch 28/09) · 31/10 (âm lịch 29/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2195
- Thứ năm, 15/10/2195 Âm lịch 13/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ tư, 28/10/2195 Âm lịch 26/09 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Động thổ
Ngày nên tránh động thổ tháng 10/2195
- Thứ sáu, 02/10/2195 Âm lịch 29/08 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 03/10/2195 Âm lịch 01/09 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 04/10/2195 Âm lịch 02/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 17/10/2195 Âm lịch 15/09 · Ngày Canh Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 18/10/2195 Âm lịch 16/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 30/10/2195 Âm lịch 28/09 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 31/10/2195 Âm lịch 29/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ