Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 5/2194
Tháng 5/2194 có 6 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 5/2194
6 ngày tốt cho động thổ: 06/05 (âm lịch 16/03 (nhuận)) · 18/05 (âm lịch 28/03 (nhuận)) · 22/05 (âm lịch 03/04) · 25/05 (âm lịch 06/04) · 27/05 (âm lịch 08/04) · 31/05 (âm lịch 12/04)
6 ngày nên tránh: 03/05 (âm lịch 13/03 (nhuận)) · 05/05 (âm lịch 15/03 (nhuận)) · 11/05 (âm lịch 21/03 (nhuận)) · 19/05 (âm lịch 29/03 (nhuận)) · 24/05 (âm lịch 05/04) · 28/05 (âm lịch 09/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2194
- Thứ ba, 06/05/2194 Âm lịch 16/03 (nhuận) · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Yếu An, Trừ Thần · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Động thổ
- Chủ nhật, 18/05/2194 Âm lịch 28/03 (nhuận) · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Yếu An, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Động thổ
- Thứ năm, 22/05/2194 Âm lịch 03/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 25/05/2194 Âm lịch 06/04 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Âm Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 27/05/2194 Âm lịch 08/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Động thổ
- Thứ bảy, 31/05/2194 Âm lịch 12/04 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Ngũ Mộ, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 5/2194
- Thứ bảy, 03/05/2194 Âm lịch 13/03 (nhuận) · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 05/05/2194 Âm lịch 15/03 (nhuận) · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Chủ nhật, 11/05/2194 Âm lịch 21/03 (nhuận) · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 19/05/2194 Âm lịch 29/03 (nhuận) · Ngày Giáp Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 24/05/2194 Âm lịch 05/04 · Ngày Kỷ Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 28/05/2194 Âm lịch 09/04 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ