Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 9/2194
Tháng 9/2194 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 9/2194
5 ngày tốt cho động thổ: 06/09 (âm lịch 22/07) · 07/09 (âm lịch 23/07) · 10/09 (âm lịch 26/07) · 11/09 (âm lịch 27/07) · 20/09 (âm lịch 07/08)
2 ngày nên tránh: 02/09 (âm lịch 18/07) · 15/09 (âm lịch 02/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2194
- Thứ bảy, 06/09/2194 Âm lịch 22/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 07/09/2194 Âm lịch 23/07 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thời Âm, Kim Đường · Sao xấu: Tử Khí, Câu Trần · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 10/09/2194 Âm lịch 26/07 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Khởi nền
- Thứ năm, 11/09/2194 Âm lịch 27/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Chu Tước · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ bảy, 20/09/2194 Âm lịch 07/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 9/2194
- Thứ ba, 02/09/2194 Âm lịch 18/07 · Ngày Canh Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 15/09/2194 Âm lịch 02/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ