Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 6/2194
Tháng 6/2194 có 6 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 6/2194
6 ngày tốt cho động thổ: 03/06 (âm lịch 15/04) · 06/06 (âm lịch 18/04) · 12/06 (âm lịch 24/04) · 13/06 (âm lịch 25/04) · 22/06 (âm lịch 05/05) · 27/06 (âm lịch 10/05)
4 ngày nên tránh: 04/06 (âm lịch 16/04) · 08/06 (âm lịch 20/04) · 10/06 (âm lịch 22/04) · 23/06 (âm lịch 06/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/2194
- Thứ ba, 03/06/2194 Âm lịch 15/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ
- Thứ sáu, 06/06/2194 Âm lịch 18/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Thời Dương, Sinh Khí, Yếu An · Sao xấu: Ngũ Hư, Cửu Không, Thiên Lao · Nên: Động thổ
- Thứ năm, 12/06/2194 Âm lịch 24/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Hình · Nên: Động thổ
- Thứ sáu, 13/06/2194 Âm lịch 25/04 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Ngũ Phú, Phúc Sinh · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 22/06/2194 Âm lịch 05/05 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Khởi nền, Tu tạo
- Thứ sáu, 27/06/2194 Âm lịch 10/05 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 6/2194
- Thứ tư, 04/06/2194 Âm lịch 16/04 · Ngày Canh Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 08/06/2194 Âm lịch 20/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 10/06/2194 Âm lịch 22/04 · Ngày Bính Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 23/06/2194 Âm lịch 06/05 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Tu tạo