Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 7/2053
Tháng 7/2053 có 7 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 7/2053
7 ngày tốt cho động thổ: 06/07 (âm lịch 21/05) · 12/07 (âm lịch 27/05) · 17/07 (âm lịch 02/06) · 18/07 (âm lịch 03/06) · 23/07 (âm lịch 08/06) · 29/07 (âm lịch 14/06) · 30/07 (âm lịch 15/06)
5 ngày nên tránh: 10/07 (âm lịch 25/05) · 13/07 (âm lịch 28/05) · 15/07 (âm lịch 30/05) · 19/07 (âm lịch 04/06) · 22/07 (âm lịch 07/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2053
- Chủ nhật, 06/07/2053 Âm lịch 21/05 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Khởi nền
- Thứ bảy, 12/07/2053 Âm lịch 27/05 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Huyết Kỵ, Phục Nhật, Ngũ Ly, Câu Trần · Nên: Khởi nền
- Thứ năm, 17/07/2053 Âm lịch 02/06 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa, Bát Chuyên · Nên: Khởi nền
- Thứ sáu, 18/07/2053 Âm lịch 03/06 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Tứ Hao, Đại Sát · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ tư, 23/07/2053 Âm lịch 08/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Khởi nền
- Thứ ba, 29/07/2053 Âm lịch 14/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Động thổ
- Thứ tư, 30/07/2053 Âm lịch 15/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Động thổ
Ngày nên tránh động thổ tháng 7/2053
- Thứ năm, 10/07/2053 Âm lịch 25/05 · Ngày Đinh Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 13/07/2053 Âm lịch 28/05 · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 15/07/2053 Âm lịch 30/05 · Ngày Nhâm Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 19/07/2053 Âm lịch 04/06 · Ngày Bính Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 22/07/2053 Âm lịch 07/06 · Ngày Kỷ Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ