Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 11/2053
Tháng 11/2053 có 3 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 11/2053
3 ngày tốt cho động thổ: 09/11 (âm lịch 29/09) · 19/11 (âm lịch 10/10) · 30/11 (âm lịch 21/10)
4 ngày nên tránh: 08/11 (âm lịch 28/09) · 11/11 (âm lịch 02/10) · 16/11 (âm lịch 07/10) · 18/11 (âm lịch 09/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2053
- Chủ nhật, 09/11/2053 Âm lịch 29/09 · Ngày Kỷ Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ tư, 19/11/2053 Âm lịch 10/10 · Ngày Kỷ Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong, Bát Chuyên · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Chủ nhật, 30/11/2053 Âm lịch 21/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 11/2053
- Thứ bảy, 08/11/2053 Âm lịch 28/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 11/11/2053 Âm lịch 02/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 16/11/2053 Âm lịch 07/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 18/11/2053 Âm lịch 09/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ