Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 4/2053

Tháng 4/2053 có 5 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 4/2053

5 ngày tốt cho động thổ: 07/04 (âm lịch 19/02) · 10/04 (âm lịch 22/02) · 24/04 (âm lịch 06/03) · 27/04 (âm lịch 09/03) · 30/04 (âm lịch 12/03)

9 ngày nên tránh: 01/04 (âm lịch 13/02) · 04/04 (âm lịch 16/02) · 12/04 (âm lịch 24/02) · 14/04 (âm lịch 26/02) · 16/04 (âm lịch 28/02) · 17/04 (âm lịch 29/02) · 18/04 (âm lịch 30/02) · 26/04 (âm lịch 08/03) · 28/04 (âm lịch 10/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2053

  • Thứ hai, 07/04/2053 Âm lịch 19/02 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Khởi nền
  • Thứ năm, 10/04/2053 Âm lịch 22/02 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Quy Kỵ, Xúc Thủy Long, Thiên Lao · Nên: Khởi nền
  • Thứ năm, 24/04/2053 Âm lịch 06/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ
  • Chủ nhật, 27/04/2053 Âm lịch 09/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kim Đường, Minh Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Trùng Nhật · Nên: Động thổ
  • Thứ tư, 30/04/2053 Âm lịch 12/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Liễu Lệ · Nên: Động thổ

Ngày nên tránh động thổ tháng 4/2053

  • Thứ ba, 01/04/2053 Âm lịch 13/02 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 04/04/2053 Âm lịch 16/02 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 12/04/2053 Âm lịch 24/02 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 14/04/2053 Âm lịch 26/02 · Ngày Canh Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 16/04/2053 Âm lịch 28/02 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ năm, 17/04/2053 Âm lịch 29/02 · Ngày Quý Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 18/04/2053 Âm lịch 30/02 · Ngày Giáp Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 26/04/2053 Âm lịch 08/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 28/04/2053 Âm lịch 10/03 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com