Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 9/1898

Tháng 9/1898 có 6 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 9/1898

6 ngày tốt cho động thổ: 02/09 (âm lịch 17/07) · 03/09 (âm lịch 18/07) · 05/09 (âm lịch 20/07) · 11/09 (âm lịch 26/07) · 14/09 (âm lịch 29/07) · 15/09 (âm lịch 30/07)

5 ngày nên tránh: 01/09 (âm lịch 16/07) · 06/09 (âm lịch 21/07) · 07/09 (âm lịch 22/07) · 29/09 (âm lịch 14/08) · 30/09 (âm lịch 15/08)

Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1898

  • Thứ sáu, 02/09/1898 Âm lịch 17/07 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ bảy, 03/09/1898 Âm lịch 18/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ hai, 05/09/1898 Âm lịch 20/07 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Chủ nhật, 11/09/1898 Âm lịch 26/07 · Ngày Đinh Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thời Âm, Kim Đường · Sao xấu: Tử Khí, Câu Trần · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ tư, 14/09/1898 Âm lịch 29/07 · Ngày Canh Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thiên Nguyện, Lục Hợp, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ năm, 15/09/1898 Âm lịch 30/07 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Bất Tương · Sao xấu: Phục Nhật, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Động thổ, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 9/1898

  • Thứ năm, 01/09/1898 Âm lịch 16/07 · Ngày Đinh Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 06/09/1898 Âm lịch 21/07 · Ngày Nhâm Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 07/09/1898 Âm lịch 22/07 · Ngày Quý Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 29/09/1898 Âm lịch 14/08 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 30/09/1898 Âm lịch 15/08 · Ngày Bính Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com