Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 11/1898
Tháng 11/1898 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 11/1898
5 ngày tốt cho động thổ: 05/11 (âm lịch 22/09) · 13/11 (âm lịch 30/09) · 15/11 (âm lịch 02/10) · 27/11 (âm lịch 14/10) · 28/11 (âm lịch 15/10)
6 ngày nên tránh: 03/11 (âm lịch 20/09) · 08/11 (âm lịch 25/09) · 11/11 (âm lịch 28/09) · 22/11 (âm lịch 09/10) · 25/11 (âm lịch 12/10) · 30/11 (âm lịch 17/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1898
- Thứ bảy, 05/11/1898 Âm lịch 22/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Chủ nhật, 13/11/1898 Âm lịch 30/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Dương Đức, Bất Tương, Giải Thần · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 15/11/1898 Âm lịch 02/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 27/11/1898 Âm lịch 14/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ hai, 28/11/1898 Âm lịch 15/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong · Nên: Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 11/1898
- Thứ năm, 03/11/1898 Âm lịch 20/09 · Ngày Canh Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Khởi nền
- Thứ ba, 08/11/1898 Âm lịch 25/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 11/11/1898 Âm lịch 28/09 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 22/11/1898 Âm lịch 09/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 25/11/1898 Âm lịch 12/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 30/11/1898 Âm lịch 17/10 · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Tu tạo