Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 1/1898
Tháng 1/1898 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 1/1898
5 ngày tốt cho động thổ: 06/01 (âm lịch 14/12) · 15/01 (âm lịch 23/12) · 18/01 (âm lịch 26/12) · 21/01 (âm lịch 29/12) · 30/01 (âm lịch 09/01)
5 ngày nên tránh: 01/01 (âm lịch 09/12) · 16/01 (âm lịch 24/12) · 25/01 (âm lịch 04/01) · 26/01 (âm lịch 05/01) · 28/01 (âm lịch 07/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1898
- Thứ năm, 06/01/1898 Âm lịch 14/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 15/01/1898 Âm lịch 23/12 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Đường, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ
- Thứ ba, 18/01/1898 Âm lịch 26/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ sáu, 21/01/1898 Âm lịch 29/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 30/01/1898 Âm lịch 09/01 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Âm Đức, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 1/1898
- Thứ bảy, 01/01/1898 Âm lịch 09/12 · Ngày Giáp Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 16/01/1898 Âm lịch 24/12 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 25/01/1898 Âm lịch 04/01 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 26/01/1898 Âm lịch 05/01 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 28/01/1898 Âm lịch 07/01 · Ngày Tân Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo