Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 11/1896

Tháng 11/1896 có 4 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 11/1896

4 ngày tốt cho động thổ: 04/11 (âm lịch 29/09) · 13/11 (âm lịch 09/10) · 23/11 (âm lịch 19/10) · 25/11 (âm lịch 21/10)

3 ngày nên tránh: 06/11 (âm lịch 02/10) · 18/11 (âm lịch 14/10) · 21/11 (âm lịch 17/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1896

  • Thứ tư, 04/11/1896 Âm lịch 29/09 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Động thổ
  • Thứ sáu, 13/11/1896 Âm lịch 09/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ hai, 23/11/1896 Âm lịch 19/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Dương Đức, Bất Tương, Giải Thần · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ tư, 25/11/1896 Âm lịch 21/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 11/1896

  • Thứ sáu, 06/11/1896 Âm lịch 02/10 · Ngày Quý Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 18/11/1896 Âm lịch 14/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 21/11/1896 Âm lịch 17/10 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com