Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 4/1896
Tháng 4/1896 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 4/1896
5 ngày tốt cho động thổ: 05/04 (âm lịch 23/02) · 07/04 (âm lịch 25/02) · 13/04 (âm lịch 01/03) · 22/04 (âm lịch 10/03) · 25/04 (âm lịch 13/03)
4 ngày nên tránh: 09/04 (âm lịch 27/02) · 11/04 (âm lịch 29/02) · 14/04 (âm lịch 02/03) · 23/04 (âm lịch 11/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1896
- Chủ nhật, 05/04/1896 Âm lịch 23/02 · Ngày Mậu Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Thánh Tâm · Sao xấu: Quy Kỵ, Phục Nhật, Thiên Lao · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 07/04/1896 Âm lịch 25/02 · Ngày Canh Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ
- Thứ hai, 13/04/1896 Âm lịch 01/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Liễu Lệ · Nên: Động thổ
- Thứ tư, 22/04/1896 Âm lịch 10/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kim Đường, Minh Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 25/04/1896 Âm lịch 13/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An, Trừ Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Phục Nhật, Ngũ Ly · Nên: Động thổ
Ngày nên tránh động thổ tháng 4/1896
- Thứ năm, 09/04/1896 Âm lịch 27/02 · Ngày Nhâm Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 11/04/1896 Âm lịch 29/02 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 14/04/1896 Âm lịch 02/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 23/04/1896 Âm lịch 11/03 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Tu tạo