Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 8/1886
Tháng 8/1886 có 7 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 8/1886
7 ngày tốt cho động thổ: 01/08 (âm lịch 02/07) · 08/08 (âm lịch 09/07) · 12/08 (âm lịch 13/07) · 15/08 (âm lịch 16/07) · 20/08 (âm lịch 21/07) · 24/08 (âm lịch 25/07) · 29/08 (âm lịch 01/08)
11 ngày nên tránh: 03/08 (âm lịch 04/07) · 05/08 (âm lịch 06/07) · 06/08 (âm lịch 07/07) · 11/08 (âm lịch 12/07) · 13/08 (âm lịch 14/07) · 14/08 (âm lịch 15/07) · 16/08 (âm lịch 17/07) · 18/08 (âm lịch 19/07) · 25/08 (âm lịch 26/07) · 28/08 (âm lịch 29/07) · 30/08 (âm lịch 02/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1886
- Chủ nhật, 01/08/1886 Âm lịch 02/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Chủ nhật, 08/08/1886 Âm lịch 09/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Phúc Sinh · Sao xấu: Tử Khí, Tứ Kỵ, Cửu Hổ, Phục Nhật · Nên: Động thổ
- Thứ năm, 12/08/1886 Âm lịch 13/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Âm Thác · Nên: Động thổ
- Chủ nhật, 15/08/1886 Âm lịch 16/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 20/08/1886 Âm lịch 21/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ ba, 24/08/1886 Âm lịch 25/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ
- Chủ nhật, 29/08/1886 Âm lịch 01/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Âm Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Vãng Vong · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 8/1886
- Thứ ba, 03/08/1886 Âm lịch 04/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 05/08/1886 Âm lịch 06/07 · Ngày Đinh Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 06/08/1886 Âm lịch 07/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 11/08/1886 Âm lịch 12/07 · Ngày Quý Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 13/08/1886 Âm lịch 14/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 14/08/1886 Âm lịch 15/07 · Ngày Bính Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Tu tạo
- Thứ hai, 16/08/1886 Âm lịch 17/07 · Ngày Mậu Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 18/08/1886 Âm lịch 19/07 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 25/08/1886 Âm lịch 26/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 28/08/1886 Âm lịch 29/07 · Ngày Canh Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 30/08/1886 Âm lịch 02/08 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ