Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 9/1886
Tháng 9/1886 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 9/1886
5 ngày tốt cho động thổ: 01/09 (âm lịch 04/08) · 07/09 (âm lịch 10/08) · 15/09 (âm lịch 18/08) · 29/09 (âm lịch 02/09) · 30/09 (âm lịch 03/09)
2 ngày nên tránh: 04/09 (âm lịch 07/08) · 10/09 (âm lịch 13/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1886
- Thứ tư, 01/09/1886 Âm lịch 04/08 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 07/09/1886 Âm lịch 10/08 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Mã, Thời Dương, Sinh Khí, Ngọc Vũ, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Phục Nhật, Bạch Hổ · Nên: Động thổ
- Thứ tư, 15/09/1886 Âm lịch 18/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ tư, 29/09/1886 Âm lịch 02/09 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 30/09/1886 Âm lịch 03/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Động thổ
Ngày nên tránh động thổ tháng 9/1886
- Thứ bảy, 04/09/1886 Âm lịch 07/08 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 10/09/1886 Âm lịch 13/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ