Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 11/1886

Tháng 11/1886 có 3 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 11/1886

3 ngày tốt cho động thổ: 16/11 (âm lịch 21/10) · 18/11 (âm lịch 23/10) · 30/11 (âm lịch 05/11)

4 ngày nên tránh: 11/11 (âm lịch 16/10) · 14/11 (âm lịch 19/10) · 25/11 (âm lịch 30/10) · 28/11 (âm lịch 03/11)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1886

  • Thứ ba, 16/11/1886 Âm lịch 21/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Dương Đức, Bất Tương, Giải Thần · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ năm, 18/11/1886 Âm lịch 23/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ ba, 30/11/1886 Âm lịch 05/11 · Ngày Giáp Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 11/1886

  • Thứ năm, 11/11/1886 Âm lịch 16/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 14/11/1886 Âm lịch 19/10 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 25/11/1886 Âm lịch 30/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 28/11/1886 Âm lịch 03/11 · Ngày Nhâm Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ, Tu tạo

chucmungnammoi.com