Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 11/1884

Tháng 11/1884 có 4 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 11/1884

4 ngày tốt cho động thổ: 07/11 (âm lịch 20/09) · 12/11 (âm lịch 25/09) · 26/11 (âm lịch 09/10) · 28/11 (âm lịch 11/10)

2 ngày nên tránh: 21/11 (âm lịch 04/10) · 24/11 (âm lịch 07/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1884

  • Thứ sáu, 07/11/1884 Âm lịch 20/09 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Hao, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Thứ tư, 12/11/1884 Âm lịch 25/09 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Kim Đường · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Thiên Lao · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ tư, 26/11/1884 Âm lịch 09/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Dương Đức, Bất Tương, Giải Thần · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ sáu, 28/11/1884 Âm lịch 11/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 11/1884

  • Thứ sáu, 21/11/1884 Âm lịch 04/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 24/11/1884 Âm lịch 07/10 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com