Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 7/1884
Tháng 7/1884 có 7 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 7/1884
7 ngày tốt cho động thổ: 02/07 (âm lịch 10/05 (nhuận)) · 09/07 (âm lịch 17/05 (nhuận)) · 13/07 (âm lịch 21/05 (nhuận)) · 16/07 (âm lịch 24/05 (nhuận)) · 24/07 (âm lịch 03/06) · 27/07 (âm lịch 06/06) · 28/07 (âm lịch 07/06)
4 ngày nên tránh: 08/07 (âm lịch 16/05 (nhuận)) · 20/07 (âm lịch 28/05 (nhuận)) · 22/07 (âm lịch 01/06) · 23/07 (âm lịch 02/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/1884
- Thứ tư, 02/07/1884 Âm lịch 10/05 (nhuận) · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 09/07/1884 Âm lịch 17/05 (nhuận) · Ngày Canh Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Khởi nền
- Chủ nhật, 13/07/1884 Âm lịch 21/05 (nhuận) · Ngày Giáp Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Kim Đường, Giải Thần · Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư · Nên: Động thổ
- Thứ tư, 16/07/1884 Âm lịch 24/05 (nhuận) · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Động thổ
- Thứ năm, 24/07/1884 Âm lịch 03/06 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Vũ, Minh Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 27/07/1884 Âm lịch 06/06 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 28/07/1884 Âm lịch 07/06 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp · Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 7/1884
- Thứ ba, 08/07/1884 Âm lịch 16/05 (nhuận) · Ngày Kỷ Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 20/07/1884 Âm lịch 28/05 (nhuận) · Ngày Tân Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 22/07/1884 Âm lịch 01/06 · Ngày Quý Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 23/07/1884 Âm lịch 02/06 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ