Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 9/1884
Tháng 9/1884 có 6 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 9/1884
6 ngày tốt cho động thổ: 03/09 (âm lịch 14/07) · 09/09 (âm lịch 20/07) · 12/09 (âm lịch 23/07) · 15/09 (âm lịch 26/07) · 16/09 (âm lịch 27/07) · 25/09 (âm lịch 07/08)
3 ngày nên tránh: 04/09 (âm lịch 15/07) · 08/09 (âm lịch 19/07) · 20/09 (âm lịch 02/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1884
- Thứ tư, 03/09/1884 Âm lịch 14/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ
- Thứ ba, 09/09/1884 Âm lịch 20/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ sáu, 12/09/1884 Âm lịch 23/07 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thời Âm, Kim Đường · Sao xấu: Tử Khí, Câu Trần · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 15/09/1884 Âm lịch 26/07 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Khởi nền
- Thứ ba, 16/09/1884 Âm lịch 27/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Chu Tước · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ năm, 25/09/1884 Âm lịch 07/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 9/1884
- Thứ năm, 04/09/1884 Âm lịch 15/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 08/09/1884 Âm lịch 19/07 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 20/09/1884 Âm lịch 02/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ