Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 8/1836

Tháng 8/1836 có 6 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 8/1836

6 ngày tốt cho động thổ: 05/08 (âm lịch 23/06) · 18/08 (âm lịch 07/07) · 22/08 (âm lịch 11/07) · 23/08 (âm lịch 12/07) · 28/08 (âm lịch 17/07) · 30/08 (âm lịch 19/07)

11 ngày nên tránh: 01/08 (âm lịch 19/06) · 03/08 (âm lịch 21/06) · 04/08 (âm lịch 22/06) · 09/08 (âm lịch 27/06) · 13/08 (âm lịch 02/07) · 14/08 (âm lịch 03/07) · 16/08 (âm lịch 05/07) · 17/08 (âm lịch 06/07) · 21/08 (âm lịch 10/07) · 25/08 (âm lịch 14/07) · 26/08 (âm lịch 15/07)

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1836

  • Thứ sáu, 05/08/1836 Âm lịch 23/06 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Vũ, Minh Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ năm, 18/08/1836 Âm lịch 07/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ hai, 22/08/1836 Âm lịch 11/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Thứ ba, 23/08/1836 Âm lịch 12/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Chủ nhật, 28/08/1836 Âm lịch 17/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Tu tạo
  • Thứ ba, 30/08/1836 Âm lịch 19/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Phúc Sinh · Sao xấu: Tử Khí, Tứ Kỵ, Cửu Hổ, Phục Nhật · Nên: Động thổ

Ngày nên tránh động thổ tháng 8/1836

  • Thứ hai, 01/08/1836 Âm lịch 19/06 · Ngày Tân Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 03/08/1836 Âm lịch 21/06 · Ngày Quý Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 04/08/1836 Âm lịch 22/06 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 09/08/1836 Âm lịch 27/06 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 13/08/1836 Âm lịch 02/07 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 14/08/1836 Âm lịch 03/07 · Ngày Giáp Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 16/08/1836 Âm lịch 05/07 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 17/08/1836 Âm lịch 06/07 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 21/08/1836 Âm lịch 10/07 · Ngày Tân Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 25/08/1836 Âm lịch 14/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 26/08/1836 Âm lịch 15/07 · Ngày Bính Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com