Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 9/1836

Tháng 9/1836 có 4 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 9/1836

4 ngày tốt cho động thổ: 03/09 (âm lịch 23/07) · 06/09 (âm lịch 26/07) · 09/09 (âm lịch 29/07) · 25/09 (âm lịch 15/08)

8 ngày nên tránh: 02/09 (âm lịch 22/07) · 04/09 (âm lịch 24/07) · 05/09 (âm lịch 25/07) · 08/09 (âm lịch 28/07) · 10/09 (âm lịch 30/07) · 17/09 (âm lịch 07/08) · 18/09 (âm lịch 08/08) · 20/09 (âm lịch 10/08)

Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1836

  • Thứ bảy, 03/09/1836 Âm lịch 23/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Âm Thác · Nên: Động thổ
  • Thứ ba, 06/09/1836 Âm lịch 26/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ sáu, 09/09/1836 Âm lịch 29/07 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Chủ nhật, 25/09/1836 Âm lịch 15/08 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Địa Nang, Quy Kỵ · Nên: Khởi nền

Ngày nên tránh động thổ tháng 9/1836

  • Thứ sáu, 02/09/1836 Âm lịch 22/07 · Ngày Quý Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 04/09/1836 Âm lịch 24/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 05/09/1836 Âm lịch 25/07 · Ngày Bính Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Tu tạo
  • Thứ năm, 08/09/1836 Âm lịch 28/07 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ bảy, 10/09/1836 Âm lịch 30/07 · Ngày Tân Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 17/09/1836 Âm lịch 07/08 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Chủ nhật, 18/09/1836 Âm lịch 08/08 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 20/09/1836 Âm lịch 10/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com