Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 11/1836

Tháng 11/1836 có 4 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 11/1836

4 ngày tốt cho động thổ: 06/11 (âm lịch 28/09) · 07/11 (âm lịch 29/09) · 17/11 (âm lịch 09/10) · 28/11 (âm lịch 20/10)

3 ngày nên tránh: 09/11 (âm lịch 01/10) · 14/11 (âm lịch 06/10) · 16/11 (âm lịch 08/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1836

  • Chủ nhật, 06/11/1836 Âm lịch 28/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Thứ hai, 07/11/1836 Âm lịch 29/09 · Ngày Kỷ Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Thứ năm, 17/11/1836 Âm lịch 09/10 · Ngày Kỷ Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong, Bát Chuyên · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Thứ hai, 28/11/1836 Âm lịch 20/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 11/1836

  • Thứ tư, 09/11/1836 Âm lịch 01/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 14/11/1836 Âm lịch 06/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 16/11/1836 Âm lịch 08/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com