Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 4/1800

Tháng 4/1800 có 4 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 4/1800

4 ngày tốt cho động thổ: 04/04 (âm lịch 11/03) · 07/04 (âm lịch 14/03) · 10/04 (âm lịch 17/03) · 14/04 (âm lịch 21/03)

9 ngày nên tránh: 05/04 (âm lịch 12/03) · 09/04 (âm lịch 16/03) · 11/04 (âm lịch 18/03) · 19/04 (âm lịch 26/03) · 21/04 (âm lịch 28/03) · 23/04 (âm lịch 30/03) · 24/04 (âm lịch 01/04) · 25/04 (âm lịch 02/04) · 26/04 (âm lịch 03/04)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1800

  • Thứ sáu, 04/04/1800 Âm lịch 11/03 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Thứ hai, 07/04/1800 Âm lịch 14/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ năm, 10/04/1800 Âm lịch 17/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kim Đường, Minh Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Trùng Nhật · Nên: Khởi nền
  • Thứ hai, 14/04/1800 Âm lịch 21/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Khởi nền

Ngày nên tránh động thổ tháng 4/1800

  • Thứ bảy, 05/04/1800 Âm lịch 12/03 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 09/04/1800 Âm lịch 16/03 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ sáu, 11/04/1800 Âm lịch 18/03 · Ngày Canh Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 19/04/1800 Âm lịch 26/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 21/04/1800 Âm lịch 28/03 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 23/04/1800 Âm lịch 30/03 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ năm, 24/04/1800 Âm lịch 01/04 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 25/04/1800 Âm lịch 02/04 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 26/04/1800 Âm lịch 03/04 · Ngày Ất Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com