Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 4/1801

Tháng 4/1801 có 5 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 4/1801

5 ngày tốt cho động thổ: 02/04 (âm lịch 20/02) · 09/04 (âm lịch 27/02) · 12/04 (âm lịch 30/02) · 26/04 (âm lịch 14/03) · 29/04 (âm lịch 17/03)

8 ngày nên tránh: 03/04 (âm lịch 21/02) · 06/04 (âm lịch 24/02) · 14/04 (âm lịch 02/03) · 16/04 (âm lịch 04/03) · 18/04 (âm lịch 06/03) · 19/04 (âm lịch 07/03) · 28/04 (âm lịch 16/03) · 30/04 (âm lịch 18/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1801

  • Thứ năm, 02/04/1801 Âm lịch 20/02 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Ngũ Phú, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ năm, 09/04/1801 Âm lịch 27/02 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Khởi nền
  • Chủ nhật, 12/04/1801 Âm lịch 30/02 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Quy Kỵ, Xúc Thủy Long, Thiên Lao · Nên: Khởi nền
  • Chủ nhật, 26/04/1801 Âm lịch 14/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ
  • Thứ tư, 29/04/1801 Âm lịch 17/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kim Đường, Minh Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Trùng Nhật · Nên: Động thổ

Ngày nên tránh động thổ tháng 4/1801

  • Thứ sáu, 03/04/1801 Âm lịch 21/02 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 06/04/1801 Âm lịch 24/02 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 14/04/1801 Âm lịch 02/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 16/04/1801 Âm lịch 04/03 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 18/04/1801 Âm lịch 06/03 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Chủ nhật, 19/04/1801 Âm lịch 07/03 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 28/04/1801 Âm lịch 16/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 30/04/1801 Âm lịch 18/03 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com