Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 8/1800
Tháng 8/1800 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 8/1800
5 ngày tốt cho động thổ: 05/08 (âm lịch 15/06) · 06/08 (âm lịch 16/06) · 08/08 (âm lịch 18/06) · 27/08 (âm lịch 08/07) · 31/08 (âm lịch 12/07)
8 ngày nên tránh: 11/08 (âm lịch 21/06) · 13/08 (âm lịch 23/06) · 18/08 (âm lịch 28/06) · 22/08 (âm lịch 03/07) · 23/08 (âm lịch 04/07) · 25/08 (âm lịch 06/07) · 26/08 (âm lịch 07/07) · 30/08 (âm lịch 11/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1800
- Thứ ba, 05/08/1800 Âm lịch 15/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Động thổ
- Thứ tư, 06/08/1800 Âm lịch 16/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Động thổ
- Thứ sáu, 08/08/1800 Âm lịch 18/06 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 27/08/1800 Âm lịch 08/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Chủ nhật, 31/08/1800 Âm lịch 12/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 8/1800
- Thứ hai, 11/08/1800 Âm lịch 21/06 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 13/08/1800 Âm lịch 23/06 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 18/08/1800 Âm lịch 28/06 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 22/08/1800 Âm lịch 03/07 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 23/08/1800 Âm lịch 04/07 · Ngày Giáp Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 25/08/1800 Âm lịch 06/07 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 26/08/1800 Âm lịch 07/07 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 30/08/1800 Âm lịch 11/07 · Ngày Tân Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ