Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 11/1800
Tháng 11/1800 có 3 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 11/1800
3 ngày tốt cho động thổ: 09/11 (âm lịch 23/09) · 16/11 (âm lịch 30/09) · 26/11 (âm lịch 10/10)
8 ngày nên tránh: 02/11 (âm lịch 16/09) · 04/11 (âm lịch 18/09) · 08/11 (âm lịch 22/09) · 13/11 (âm lịch 27/09) · 15/11 (âm lịch 29/09) · 18/11 (âm lịch 02/10) · 23/11 (âm lịch 07/10) · 25/11 (âm lịch 09/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1800
- Chủ nhật, 09/11/1800 Âm lịch 23/09 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Nguyện, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Phục Nhật, Thiên Lao · Nên: Động thổ
- Chủ nhật, 16/11/1800 Âm lịch 30/09 · Ngày Kỷ Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ tư, 26/11/1800 Âm lịch 10/10 · Ngày Kỷ Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong, Bát Chuyên · Nên: Động thổ, Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 11/1800
- Chủ nhật, 02/11/1800 Âm lịch 16/09 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 04/11/1800 Âm lịch 18/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 08/11/1800 Âm lịch 22/09 · Ngày Tân Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 13/11/1800 Âm lịch 27/09 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 15/11/1800 Âm lịch 29/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 18/11/1800 Âm lịch 02/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 23/11/1800 Âm lịch 07/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 25/11/1800 Âm lịch 09/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ