Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 5/2194
Tháng 5/2194 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 5/2194
8 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/05 (âm lịch 12/03 (nhuận)) · 05/05 (âm lịch 15/03 (nhuận)) · 06/05 (âm lịch 16/03 (nhuận)) · 11/05 (âm lịch 21/03 (nhuận)) · 13/05 (âm lịch 23/03 (nhuận)) · 18/05 (âm lịch 28/03 (nhuận)) · 25/05 (âm lịch 06/04) · 31/05 (âm lịch 12/04)
7 ngày nên tránh: 04/05 (âm lịch 14/03 (nhuận)) · 10/05 (âm lịch 20/03 (nhuận)) · 12/05 (âm lịch 22/03 (nhuận)) · 19/05 (âm lịch 29/03 (nhuận)) · 22/05 (âm lịch 03/04) · 27/05 (âm lịch 08/04) · 29/05 (âm lịch 10/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2194
- Thứ sáu, 02/05/2194 Âm lịch 12/03 (nhuận) · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 05/05/2194 Âm lịch 15/03 (nhuận) · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Tục Thế, Trừ Thần · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Hình, Du Họa, Ngũ Hư, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 06/05/2194 Âm lịch 16/03 (nhuận) · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Yếu An, Trừ Thần · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 11/05/2194 Âm lịch 21/03 (nhuận) · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Kính An, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Cương, Kiếp Sát, Nguyệt Hại, Thổ Phù, Phục Nhật, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ ba, 13/05/2194 Âm lịch 23/03 (nhuận) · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 18/05/2194 Âm lịch 28/03 (nhuận) · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Yếu An, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 25/05/2194 Âm lịch 06/04 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Âm Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 31/05/2194 Âm lịch 12/04 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Ngũ Mộ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 5/2194
- Chủ nhật, 04/05/2194 Âm lịch 14/03 (nhuận) · Ngày Kỷ Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 10/05/2194 Âm lịch 20/03 (nhuận) · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 12/05/2194 Âm lịch 22/03 (nhuận) · Ngày Đinh Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 19/05/2194 Âm lịch 29/03 (nhuận) · Ngày Giáp Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 22/05/2194 Âm lịch 03/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 27/05/2194 Âm lịch 08/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 29/05/2194 Âm lịch 10/04 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi