Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 11/2194

Tháng 11/2194 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 11/2194

6 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/11 (âm lịch 19/09) · 02/11 (âm lịch 20/09) · 07/11 (âm lịch 25/09) · 09/11 (âm lịch 27/09) · 15/11 (âm lịch 03/10) · 23/11 (âm lịch 11/10)

11 ngày nên tránh: 03/11 (âm lịch 21/09) · 04/11 (âm lịch 22/09) · 05/11 (âm lịch 23/09) · 06/11 (âm lịch 24/09) · 12/11 (âm lịch 30/09) · 16/11 (âm lịch 04/10) · 19/11 (âm lịch 07/10) · 21/11 (âm lịch 09/10) · 25/11 (âm lịch 13/10) · 27/11 (âm lịch 15/10) · 30/11 (âm lịch 18/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2194

  • Thứ bảy, 01/11/2194 Âm lịch 19/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 02/11/2194 Âm lịch 20/09 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 07/11/2194 Âm lịch 25/09 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Kim Đường · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Thiên Lao · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 09/11/2194 Âm lịch 27/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 15/11/2194 Âm lịch 03/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 23/11/2194 Âm lịch 11/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/2194

  • Thứ hai, 03/11/2194 Âm lịch 21/09 · Ngày Nhâm Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 04/11/2194 Âm lịch 22/09 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 05/11/2194 Âm lịch 23/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 06/11/2194 Âm lịch 24/09 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 12/11/2194 Âm lịch 30/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 16/11/2194 Âm lịch 04/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 19/11/2194 Âm lịch 07/10 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 21/11/2194 Âm lịch 09/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 25/11/2194 Âm lịch 13/10 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 27/11/2194 Âm lịch 15/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 30/11/2194 Âm lịch 18/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com