Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 5/2195

Tháng 5/2195 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 5/2195

6 ngày tốt cho cưới hỏi: 06/05 (âm lịch 27/03) · 08/05 (âm lịch 29/03) · 10/05 (âm lịch 01/04) · 11/05 (âm lịch 02/04) · 20/05 (âm lịch 11/04) · 26/05 (âm lịch 17/04)

9 ngày nên tránh: 02/05 (âm lịch 23/03) · 04/05 (âm lịch 25/03) · 05/05 (âm lịch 26/03) · 07/05 (âm lịch 28/03) · 14/05 (âm lịch 05/04) · 17/05 (âm lịch 08/04) · 22/05 (âm lịch 13/04) · 24/05 (âm lịch 15/04) · 29/05 (âm lịch 20/04)

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2195

  • Thứ tư, 06/05/2195 Âm lịch 27/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Kính An, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Cương, Kiếp Sát, Nguyệt Hại, Thổ Phù, Phục Nhật, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 08/05/2195 Âm lịch 29/03 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 10/05/2195 Âm lịch 01/04 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 11/05/2195 Âm lịch 02/04 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Ích Hậu, Minh Đường · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Đại Sát · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 20/05/2195 Âm lịch 11/04 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Âm Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 26/05/2195 Âm lịch 17/04 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Ngũ Mộ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 5/2195

  • Thứ bảy, 02/05/2195 Âm lịch 23/03 · Ngày Nhâm Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 04/05/2195 Âm lịch 25/03 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 05/05/2195 Âm lịch 26/03 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 07/05/2195 Âm lịch 28/03 · Ngày Đinh Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 14/05/2195 Âm lịch 05/04 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 17/05/2195 Âm lịch 08/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 22/05/2195 Âm lịch 13/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 24/05/2195 Âm lịch 15/04 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 29/05/2195 Âm lịch 20/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com