Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 7/2194

Tháng 7/2194 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 7/2194

8 ngày tốt cho cưới hỏi: 05/07 (âm lịch 18/05) · 11/07 (âm lịch 24/05) · 16/07 (âm lịch 29/05) · 17/07 (âm lịch 30/05) · 18/07 (âm lịch 01/06) · 22/07 (âm lịch 05/06) · 23/07 (âm lịch 06/06) · 28/07 (âm lịch 11/06)

6 ngày nên tránh: 01/07 (âm lịch 14/05) · 19/07 (âm lịch 02/06) · 20/07 (âm lịch 03/06) · 25/07 (âm lịch 08/06) · 27/07 (âm lịch 10/06) · 31/07 (âm lịch 14/06)

Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2194

  • Thứ bảy, 05/07/2194 Âm lịch 18/05 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Dân Nhật, Kính An, Trừ Thần, Minh Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử, Thiên Tặc, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 11/07/2194 Âm lịch 24/05 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 16/07/2194 Âm lịch 29/05 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 17/07/2194 Âm lịch 30/05 · Ngày Quý Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương, Tục Thế · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 18/07/2194 Âm lịch 01/06 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 22/07/2194 Âm lịch 05/06 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 23/07/2194 Âm lịch 06/06 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp · Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 28/07/2194 Âm lịch 11/06 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 7/2194

  • Thứ ba, 01/07/2194 Âm lịch 14/05 · Ngày Đinh Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 19/07/2194 Âm lịch 02/06 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 20/07/2194 Âm lịch 03/06 · Ngày Bính Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 25/07/2194 Âm lịch 08/06 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 27/07/2194 Âm lịch 10/06 · Ngày Quý Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 31/07/2194 Âm lịch 14/06 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com