Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 10/2193
Tháng 10/2193 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 10/2193
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/10 (âm lịch 07/09) · 10/10 (âm lịch 16/09) · 13/10 (âm lịch 19/09) · 14/10 (âm lịch 20/09) · 22/10 (âm lịch 28/09) · 27/10 (âm lịch 03/10)
7 ngày nên tránh: 04/10 (âm lịch 10/09) · 08/10 (âm lịch 14/09) · 16/10 (âm lịch 22/09) · 25/10 (âm lịch 01/10) · 26/10 (âm lịch 02/10) · 28/10 (âm lịch 04/10) · 29/10 (âm lịch 05/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2193
- Thứ ba, 01/10/2193 Âm lịch 07/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Vượng Nhật, Thiên Mã, Ngũ Phú, Bất Tương, Thánh Tâm · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Ngũ Ly, Bạch Hổ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 10/10/2193 Âm lịch 16/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 13/10/2193 Âm lịch 19/09 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 14/10/2193 Âm lịch 20/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 22/10/2193 Âm lịch 28/09 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 27/10/2193 Âm lịch 03/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Thiên Mã · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Bạch Hổ, Dương Thác · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/2193
- Thứ sáu, 04/10/2193 Âm lịch 10/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 08/10/2193 Âm lịch 14/09 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 16/10/2193 Âm lịch 22/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 25/10/2193 Âm lịch 01/10 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 26/10/2193 Âm lịch 02/10 · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 28/10/2193 Âm lịch 04/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ ba, 29/10/2193 Âm lịch 05/10 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi