Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 11/2193
Tháng 11/2193 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 11/2193
8 ngày tốt cho cưới hỏi: 04/11 (âm lịch 11/10) · 05/11 (âm lịch 12/10) · 08/11 (âm lịch 15/10) · 14/11 (âm lịch 21/10) · 16/11 (âm lịch 23/10) · 20/11 (âm lịch 27/10) · 25/11 (âm lịch 02/11) · 28/11 (âm lịch 05/11)
5 ngày nên tránh: 11/11 (âm lịch 18/10) · 21/11 (âm lịch 28/10) · 24/11 (âm lịch 01/11) · 26/11 (âm lịch 03/11) · 30/11 (âm lịch 07/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2193
- Thứ hai, 04/11/2193 Âm lịch 11/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Tứ Hao, Phục Nhật, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 05/11/2193 Âm lịch 12/10 · Ngày Kỷ Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Ngọc Vũ · Sao xấu: Hà Khôi, Nguyệt Hình, Ngũ Hư, Bát Chuyên, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 08/11/2193 Âm lịch 15/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ năm, 14/11/2193 Âm lịch 21/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 16/11/2193 Âm lịch 23/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 20/11/2193 Âm lịch 27/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 25/11/2193 Âm lịch 02/11 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức, Âm Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 28/11/2193 Âm lịch 05/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/2193
- Thứ hai, 11/11/2193 Âm lịch 18/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 21/11/2193 Âm lịch 28/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 24/11/2193 Âm lịch 01/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 26/11/2193 Âm lịch 03/11 · Ngày Canh Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 30/11/2193 Âm lịch 07/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi