Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 3/2193
Tháng 3/2193 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 3/2193
8 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/03 (âm lịch 01/02) · 06/03 (âm lịch 04/02) · 09/03 (âm lịch 07/02) · 10/03 (âm lịch 08/02) · 18/03 (âm lịch 16/02) · 22/03 (âm lịch 20/02) · 27/03 (âm lịch 25/02) · 30/03 (âm lịch 28/02)
9 ngày nên tránh: 02/03 (âm lịch 29/01) · 05/03 (âm lịch 03/02) · 11/03 (âm lịch 09/02) · 14/03 (âm lịch 12/02) · 15/03 (âm lịch 13/02) · 19/03 (âm lịch 17/02) · 20/03 (âm lịch 18/02) · 26/03 (âm lịch 24/02) · 31/03 (âm lịch 29/02)
Chi tiết các ngày tốt tháng 3/2193
- Chủ nhật, 03/03/2193 Âm lịch 01/02 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Hao · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 06/03/2193 Âm lịch 04/02 · Ngày Ất Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 09/03/2193 Âm lịch 07/02 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 10/03/2193 Âm lịch 08/02 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 18/03/2193 Âm lịch 16/02 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 22/03/2193 Âm lịch 20/02 · Ngày Tân Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ tư, 27/03/2193 Âm lịch 25/02 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Bất Tương, Tư Mệnh, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 30/03/2193 Âm lịch 28/02 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao, Tiểu Hội · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 3/2193
- Thứ bảy, 02/03/2193 Âm lịch 29/01 · Ngày Tân Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 05/03/2193 Âm lịch 03/02 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 11/03/2193 Âm lịch 09/02 · Ngày Canh Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 14/03/2193 Âm lịch 12/02 · Ngày Quý Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 15/03/2193 Âm lịch 13/02 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 19/03/2193 Âm lịch 17/02 · Ngày Mậu Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 20/03/2193 Âm lịch 18/02 · Ngày Kỷ Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 26/03/2193 Âm lịch 24/02 · Ngày Ất Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 31/03/2193 Âm lịch 29/02 · Ngày Canh Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi