Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 10/2192
Tháng 10/2192 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 10/2192
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 04/10 (âm lịch 29/08) · 06/10 (âm lịch 01/09) · 15/10 (âm lịch 10/09) · 18/10 (âm lịch 13/09) · 19/10 (âm lịch 14/09) · 27/10 (âm lịch 22/09)
10 ngày nên tránh: 03/10 (âm lịch 28/08) · 07/10 (âm lịch 02/09) · 09/10 (âm lịch 04/09) · 10/10 (âm lịch 05/09) · 11/10 (âm lịch 06/09) · 12/10 (âm lịch 07/09) · 13/10 (âm lịch 08/09) · 21/10 (âm lịch 16/09) · 30/10 (âm lịch 25/09) · 31/10 (âm lịch 26/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2192
- Thứ năm, 04/10/2192 Âm lịch 29/08 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Bất Tương, Phúc Sinh, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Cửu Khảm · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 06/10/2192 Âm lịch 01/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Vượng Nhật, Thiên Mã, Ngũ Phú, Bất Tương, Thánh Tâm · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Ngũ Ly, Bạch Hổ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 15/10/2192 Âm lịch 10/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 18/10/2192 Âm lịch 13/09 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 19/10/2192 Âm lịch 14/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 27/10/2192 Âm lịch 22/09 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/2192
- Thứ tư, 03/10/2192 Âm lịch 28/08 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 07/10/2192 Âm lịch 02/09 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 09/10/2192 Âm lịch 04/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 10/10/2192 Âm lịch 05/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 11/10/2192 Âm lịch 06/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 12/10/2192 Âm lịch 07/09 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 13/10/2192 Âm lịch 08/09 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 21/10/2192 Âm lịch 16/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 30/10/2192 Âm lịch 25/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 31/10/2192 Âm lịch 26/09 · Ngày Kỷ Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi