Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 4/2191
Tháng 4/2191 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 4/2191
5 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/04 (âm lịch 10/03) · 09/04 (âm lịch 16/03) · 16/04 (âm lịch 23/03) · 21/04 (âm lịch 28/03) · 23/04 (âm lịch 30/03)
14 ngày nên tránh: 06/04 (âm lịch 13/03) · 07/04 (âm lịch 14/03) · 08/04 (âm lịch 15/03) · 10/04 (âm lịch 17/03) · 12/04 (âm lịch 19/03) · 14/04 (âm lịch 21/03) · 17/04 (âm lịch 24/03) · 20/04 (âm lịch 27/03) · 22/04 (âm lịch 29/03) · 24/04 (âm lịch 01/04) · 25/04 (âm lịch 02/04) · 26/04 (âm lịch 03/04) · 27/04 (âm lịch 04/04) · 30/04 (âm lịch 07/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2191
- Chủ nhật, 03/04/2191 Âm lịch 10/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Mã, Yếu An, Giải Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Ngũ Ly, Bạch Hổ · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 09/04/2191 Âm lịch 16/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 16/04/2191 Âm lịch 23/03 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 21/04/2191 Âm lịch 28/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 23/04/2191 Âm lịch 30/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/2191
- Thứ tư, 06/04/2191 Âm lịch 13/03 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 07/04/2191 Âm lịch 14/03 · Ngày Bính Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 08/04/2191 Âm lịch 15/03 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 10/04/2191 Âm lịch 17/03 · Ngày Kỷ Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 12/04/2191 Âm lịch 19/03 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 14/04/2191 Âm lịch 21/03 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 17/04/2191 Âm lịch 24/03 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 20/04/2191 Âm lịch 27/03 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 22/04/2191 Âm lịch 29/03 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 24/04/2191 Âm lịch 01/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 25/04/2191 Âm lịch 02/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 26/04/2191 Âm lịch 03/04 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 27/04/2191 Âm lịch 04/04 · Ngày Bính Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 30/04/2191 Âm lịch 07/04 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi