Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 4/2192

Tháng 4/2192 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 4/2192

7 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/04 (âm lịch 19/02) · 07/04 (âm lịch 25/02) · 10/04 (âm lịch 28/02) · 15/04 (âm lịch 04/03) · 17/04 (âm lịch 06/03) · 22/04 (âm lịch 11/03) · 27/04 (âm lịch 16/03)

11 ngày nên tránh: 04/04 (âm lịch 22/02) · 06/04 (âm lịch 24/02) · 08/04 (âm lịch 26/02) · 11/04 (âm lịch 29/02) · 14/04 (âm lịch 03/03) · 16/04 (âm lịch 05/03) · 19/04 (âm lịch 08/03) · 20/04 (âm lịch 09/03) · 21/04 (âm lịch 10/03) · 24/04 (âm lịch 13/03) · 30/04 (âm lịch 19/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2192

  • Chủ nhật, 01/04/2192 Âm lịch 19/02 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Bất Tương, Tư Mệnh, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 07/04/2192 Âm lịch 25/02 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 10/04/2192 Âm lịch 28/02 · Ngày Ất Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 15/04/2192 Âm lịch 04/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 17/04/2192 Âm lịch 06/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 22/04/2192 Âm lịch 11/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 27/04/2192 Âm lịch 16/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/2192

  • Thứ tư, 04/04/2192 Âm lịch 22/02 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 06/04/2192 Âm lịch 24/02 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 08/04/2192 Âm lịch 26/02 · Ngày Quý Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 11/04/2192 Âm lịch 29/02 · Ngày Bính Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 14/04/2192 Âm lịch 03/03 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 16/04/2192 Âm lịch 05/03 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 19/04/2192 Âm lịch 08/03 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 20/04/2192 Âm lịch 09/03 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 21/04/2192 Âm lịch 10/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 24/04/2192 Âm lịch 13/03 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 30/04/2192 Âm lịch 19/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com