Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 9/2191
Tháng 9/2191 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 9/2191
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/09 (âm lịch 14/07) · 03/09 (âm lịch 15/07) · 05/09 (âm lịch 17/07) · 08/09 (âm lịch 20/07) · 15/09 (âm lịch 27/07) · 28/09 (âm lịch 11/08)
7 ngày nên tránh: 07/09 (âm lịch 19/07) · 09/09 (âm lịch 21/07) · 10/09 (âm lịch 22/07) · 12/09 (âm lịch 24/07) · 17/09 (âm lịch 29/07) · 22/09 (âm lịch 05/08) · 24/09 (âm lịch 07/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2191
- Thứ sáu, 02/09/2191 Âm lịch 14/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Âm Thác · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 03/09/2191 Âm lịch 15/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 05/09/2191 Âm lịch 17/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 08/09/2191 Âm lịch 20/07 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 15/09/2191 Âm lịch 27/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 28/09/2191 Âm lịch 11/08 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Phúc Sinh, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Cửu Khảm · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 9/2191
- Thứ tư, 07/09/2191 Âm lịch 19/07 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 09/09/2191 Âm lịch 21/07 · Ngày Tân Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 10/09/2191 Âm lịch 22/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 12/09/2191 Âm lịch 24/07 · Ngày Giáp Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 17/09/2191 Âm lịch 29/07 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 22/09/2191 Âm lịch 05/08 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 24/09/2191 Âm lịch 07/08 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi