Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 5/2190

Tháng 5/2190 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 5/2190

7 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/05 (âm lịch 29/03) · 10/05 (âm lịch 07/04) · 12/05 (âm lịch 09/04) · 13/05 (âm lịch 10/04) · 16/05 (âm lịch 13/04) · 24/05 (âm lịch 21/04) · 28/05 (âm lịch 25/04)

8 ngày nên tránh: 01/05 (âm lịch 27/03) · 02/05 (âm lịch 28/03) · 08/05 (âm lịch 05/04) · 11/05 (âm lịch 08/04) · 14/05 (âm lịch 11/04) · 15/05 (âm lịch 12/04) · 18/05 (âm lịch 15/04) · 19/05 (âm lịch 16/04)

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2190

  • Thứ hai, 03/05/2190 Âm lịch 29/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 10/05/2190 Âm lịch 07/04 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 12/05/2190 Âm lịch 09/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 13/05/2190 Âm lịch 10/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Ích Hậu, Minh Đường · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 16/05/2190 Âm lịch 13/04 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 24/05/2190 Âm lịch 21/04 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tuế Bạc · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 28/05/2190 Âm lịch 25/04 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 5/2190

  • Thứ bảy, 01/05/2190 Âm lịch 27/03 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 02/05/2190 Âm lịch 28/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 08/05/2190 Âm lịch 05/04 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 11/05/2190 Âm lịch 08/04 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 14/05/2190 Âm lịch 11/04 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 15/05/2190 Âm lịch 12/04 · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 18/05/2190 Âm lịch 15/04 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 19/05/2190 Âm lịch 16/04 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com