Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 4/2059
Tháng 4/2059 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 4/2059
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 05/04 (âm lịch 23/02) · 06/04 (âm lịch 24/02) · 09/04 (âm lịch 27/02) · 17/04 (âm lịch 06/03) · 20/04 (âm lịch 09/03) · 29/04 (âm lịch 18/03)
10 ngày nên tránh: 01/04 (âm lịch 19/02) · 02/04 (âm lịch 20/02) · 08/04 (âm lịch 26/02) · 11/04 (âm lịch 29/02) · 18/04 (âm lịch 07/03) · 22/04 (âm lịch 11/03) · 23/04 (âm lịch 12/03) · 25/04 (âm lịch 14/03) · 27/04 (âm lịch 16/03) · 28/04 (âm lịch 17/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2059
- Thứ bảy, 05/04/2059 Âm lịch 23/02 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 06/04/2059 Âm lịch 24/02 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Yếu An, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 09/04/2059 Âm lịch 27/02 · Ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ năm, 17/04/2059 Âm lịch 06/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 20/04/2059 Âm lịch 09/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 29/04/2059 Âm lịch 18/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/2059
- Thứ ba, 01/04/2059 Âm lịch 19/02 · Ngày Mậu Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 02/04/2059 Âm lịch 20/02 · Ngày Kỷ Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 08/04/2059 Âm lịch 26/02 · Ngày Ất Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 11/04/2059 Âm lịch 29/02 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 18/04/2059 Âm lịch 07/03 · Ngày Ất Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 22/04/2059 Âm lịch 11/03 · Ngày Kỷ Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 23/04/2059 Âm lịch 12/03 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 25/04/2059 Âm lịch 14/03 · Ngày Nhâm Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 27/04/2059 Âm lịch 16/03 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 28/04/2059 Âm lịch 17/03 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi