Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 8/2059
Tháng 8/2059 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 8/2059
8 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/08 (âm lịch 25/06) · 04/08 (âm lịch 26/06) · 06/08 (âm lịch 28/06) · 08/08 (âm lịch 01/07) · 17/08 (âm lịch 10/07) · 23/08 (âm lịch 16/07) · 25/08 (âm lịch 18/07) · 30/08 (âm lịch 23/07)
10 ngày nên tránh: 01/08 (âm lịch 23/06) · 02/08 (âm lịch 24/06) · 10/08 (âm lịch 03/07) · 11/08 (âm lịch 04/07) · 13/08 (âm lịch 06/07) · 18/08 (âm lịch 11/07) · 22/08 (âm lịch 15/07) · 24/08 (âm lịch 17/07) · 26/08 (âm lịch 19/07) · 27/08 (âm lịch 20/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2059
- Chủ nhật, 03/08/2059 Âm lịch 25/06 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 04/08/2059 Âm lịch 26/06 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 06/08/2059 Âm lịch 28/06 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 08/08/2059 Âm lịch 01/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 17/08/2059 Âm lịch 10/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 23/08/2059 Âm lịch 16/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Thủ Nhật · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 25/08/2059 Âm lịch 18/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 30/08/2059 Âm lịch 23/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 8/2059
- Thứ sáu, 01/08/2059 Âm lịch 23/06 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 02/08/2059 Âm lịch 24/06 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 10/08/2059 Âm lịch 03/07 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 11/08/2059 Âm lịch 04/07 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 13/08/2059 Âm lịch 06/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 18/08/2059 Âm lịch 11/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 22/08/2059 Âm lịch 15/07 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 24/08/2059 Âm lịch 17/07 · Ngày Quý Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 26/08/2059 Âm lịch 19/07 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 27/08/2059 Âm lịch 20/07 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ