Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 11/2059

Tháng 11/2059 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 11/2059

5 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/11 (âm lịch 27/09) · 02/11 (âm lịch 28/09) · 11/11 (âm lịch 07/10) · 23/11 (âm lịch 19/10) · 27/11 (âm lịch 23/10)

13 ngày nên tránh: 04/11 (âm lịch 30/09) · 06/11 (âm lịch 02/10) · 07/11 (âm lịch 03/10) · 09/11 (âm lịch 05/10) · 13/11 (âm lịch 09/10) · 15/11 (âm lịch 11/10) · 18/11 (âm lịch 14/10) · 21/11 (âm lịch 17/10) · 22/11 (âm lịch 18/10) · 24/11 (âm lịch 20/10) · 25/11 (âm lịch 21/10) · 28/11 (âm lịch 24/10) · 30/11 (âm lịch 26/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2059

  • Thứ bảy, 01/11/2059 Âm lịch 27/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 02/11/2059 Âm lịch 28/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 11/11/2059 Âm lịch 07/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 23/11/2059 Âm lịch 19/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 27/11/2059 Âm lịch 23/10 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Tuyệt Dương · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/2059

  • Thứ ba, 04/11/2059 Âm lịch 30/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 06/11/2059 Âm lịch 02/10 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 07/11/2059 Âm lịch 03/10 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 09/11/2059 Âm lịch 05/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 13/11/2059 Âm lịch 09/10 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 15/11/2059 Âm lịch 11/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 18/11/2059 Âm lịch 14/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 21/11/2059 Âm lịch 17/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 22/11/2059 Âm lịch 18/10 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 24/11/2059 Âm lịch 20/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 25/11/2059 Âm lịch 21/10 · Ngày Bính Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 28/11/2059 Âm lịch 24/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 30/11/2059 Âm lịch 26/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com