Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 1/2059

Tháng 1/2059 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 1/2059

8 ngày tốt cho cưới hỏi: 05/01 (âm lịch 22/11) · 12/01 (âm lịch 29/11) · 14/01 (âm lịch 01/12) · 17/01 (âm lịch 04/12) · 23/01 (âm lịch 10/12) · 24/01 (âm lịch 11/12) · 26/01 (âm lịch 13/12) · 29/01 (âm lịch 16/12)

7 ngày nên tránh: 09/01 (âm lịch 26/11) · 11/01 (âm lịch 28/11) · 20/01 (âm lịch 07/12) · 21/01 (âm lịch 08/12) · 22/01 (âm lịch 09/12) · 30/01 (âm lịch 17/12) · 31/01 (âm lịch 18/12)

Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2059

  • Chủ nhật, 05/01/2059 Âm lịch 22/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 12/01/2059 Âm lịch 29/11 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 14/01/2059 Âm lịch 01/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 17/01/2059 Âm lịch 04/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 23/01/2059 Âm lịch 10/12 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 24/01/2059 Âm lịch 11/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 26/01/2059 Âm lịch 13/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Âm Đức, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 29/01/2059 Âm lịch 16/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 1/2059

  • Thứ năm, 09/01/2059 Âm lịch 26/11 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 11/01/2059 Âm lịch 28/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 20/01/2059 Âm lịch 07/12 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 21/01/2059 Âm lịch 08/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 22/01/2059 Âm lịch 09/12 · Ngày Kỷ Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 30/01/2059 Âm lịch 17/12 · Ngày Đinh Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 31/01/2059 Âm lịch 18/12 · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com