Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 9/2055
Tháng 9/2055 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 9/2055
5 ngày tốt cho cưới hỏi: 08/09 (âm lịch 17/07) · 13/09 (âm lịch 22/07) · 16/09 (âm lịch 25/07) · 19/09 (âm lịch 28/07) · 21/09 (âm lịch 01/08)
7 ngày nên tránh: 01/09 (âm lịch 10/07) · 03/09 (âm lịch 12/07) · 10/09 (âm lịch 19/07) · 15/09 (âm lịch 24/07) · 17/09 (âm lịch 26/07) · 27/09 (âm lịch 07/08) · 29/09 (âm lịch 09/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2055
- Thứ tư, 08/09/2055 Âm lịch 17/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 13/09/2055 Âm lịch 22/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Dạm ngõ
- Thứ năm, 16/09/2055 Âm lịch 25/07 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thời Âm, Kim Đường · Sao xấu: Tử Khí, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 19/09/2055 Âm lịch 28/07 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước
- Thứ ba, 21/09/2055 Âm lịch 01/08 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Phúc Sinh, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Cửu Khảm · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 9/2055
- Thứ tư, 01/09/2055 Âm lịch 10/07 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 03/09/2055 Âm lịch 12/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 10/09/2055 Âm lịch 19/07 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 15/09/2055 Âm lịch 24/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 17/09/2055 Âm lịch 26/07 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 27/09/2055 Âm lịch 07/08 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 29/09/2055 Âm lịch 09/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi