Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 4/2055
Tháng 4/2055 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 4/2055
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 09/04 (âm lịch 13/03) · 14/04 (âm lịch 18/03) · 16/04 (âm lịch 20/03) · 21/04 (âm lịch 25/03) · 26/04 (âm lịch 30/03) · 30/04 (âm lịch 04/04)
11 ngày nên tránh: 04/04 (âm lịch 08/03) · 05/04 (âm lịch 09/03) · 07/04 (âm lịch 11/03) · 10/04 (âm lịch 14/03) · 13/04 (âm lịch 17/03) · 15/04 (âm lịch 19/03) · 18/04 (âm lịch 22/03) · 19/04 (âm lịch 23/03) · 20/04 (âm lịch 24/03) · 23/04 (âm lịch 27/03) · 29/04 (âm lịch 03/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2055
- Thứ sáu, 09/04/2055 Âm lịch 13/03 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 14/04/2055 Âm lịch 18/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 16/04/2055 Âm lịch 20/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 21/04/2055 Âm lịch 25/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ hai, 26/04/2055 Âm lịch 30/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 30/04/2055 Âm lịch 04/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/2055
- Chủ nhật, 04/04/2055 Âm lịch 08/03 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 05/04/2055 Âm lịch 09/03 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 07/04/2055 Âm lịch 11/03 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 10/04/2055 Âm lịch 14/03 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 13/04/2055 Âm lịch 17/03 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 15/04/2055 Âm lịch 19/03 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 18/04/2055 Âm lịch 22/03 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 19/04/2055 Âm lịch 23/03 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 20/04/2055 Âm lịch 24/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 23/04/2055 Âm lịch 27/03 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 29/04/2055 Âm lịch 03/04 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi