Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 6/2055
Tháng 6/2055 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 6/2055
8 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/06 (âm lịch 08/05) · 07/06 (âm lịch 13/05) · 08/06 (âm lịch 14/05) · 12/06 (âm lịch 18/05) · 19/06 (âm lịch 25/05) · 20/06 (âm lịch 26/05) · 24/06 (âm lịch 30/05) · 28/06 (âm lịch 04/06)
4 ngày nên tránh: 10/06 (âm lịch 16/05) · 11/06 (âm lịch 17/05) · 16/06 (âm lịch 22/05) · 25/06 (âm lịch 01/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/2055
- Thứ tư, 02/06/2055 Âm lịch 08/05 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thời Dương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang, Nguyên Vũ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 07/06/2055 Âm lịch 13/05 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Bất Tương · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 08/06/2055 Âm lịch 14/05 · Ngày Ất Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Bất Tương, Kính An, Trừ Thần, Minh Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử, Thiên Tặc, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 12/06/2055 Âm lịch 18/05 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 19/06/2055 Âm lịch 25/05 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 20/06/2055 Âm lịch 26/05 · Ngày Đinh Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Kính An, Trừ Thần, Minh Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử, Thiên Tặc, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 24/06/2055 Âm lịch 30/05 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 28/06/2055 Âm lịch 04/06 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Ngọc Vũ · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 6/2055
- Thứ năm, 10/06/2055 Âm lịch 16/05 · Ngày Đinh Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 11/06/2055 Âm lịch 17/05 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 16/06/2055 Âm lịch 22/05 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 25/06/2055 Âm lịch 01/06 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi