Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 5/2054
Tháng 5/2054 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 5/2054
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/05 (âm lịch 24/03) · 09/05 (âm lịch 02/04) · 17/05 (âm lịch 10/04) · 21/05 (âm lịch 14/04) · 27/05 (âm lịch 20/04) · 29/05 (âm lịch 22/04) · 30/05 (âm lịch 23/04)
6 ngày nên tránh: 04/05 (âm lịch 27/03) · 07/05 (âm lịch 30/03) · 08/05 (âm lịch 01/04) · 11/05 (âm lịch 04/04) · 12/05 (âm lịch 05/04) · 26/05 (âm lịch 19/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2054
- Thứ sáu, 01/05/2054 Âm lịch 24/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 09/05/2054 Âm lịch 02/04 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 17/05/2054 Âm lịch 10/04 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tuế Bạc · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ năm, 21/05/2054 Âm lịch 14/04 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ tư, 27/05/2054 Âm lịch 20/04 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 29/05/2054 Âm lịch 22/04 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 30/05/2054 Âm lịch 23/04 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Ích Hậu, Minh Đường · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Đại Sát · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 5/2054
- Thứ hai, 04/05/2054 Âm lịch 27/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 07/05/2054 Âm lịch 30/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 08/05/2054 Âm lịch 01/04 · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 11/05/2054 Âm lịch 04/04 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 12/05/2054 Âm lịch 05/04 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 26/05/2054 Âm lịch 19/04 · Ngày Đinh Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi