Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 2/2054
Tháng 2/2054 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 2/2054
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/02 (âm lịch 25/12) · 06/02 (âm lịch 29/12) · 11/02 (âm lịch 04/01) · 16/02 (âm lịch 09/01) · 20/02 (âm lịch 13/01) · 23/02 (âm lịch 16/01) · 28/02 (âm lịch 21/01)
6 ngày nên tránh: 05/02 (âm lịch 28/12) · 07/02 (âm lịch 30/12) · 09/02 (âm lịch 02/01) · 17/02 (âm lịch 10/01) · 18/02 (âm lịch 11/01) · 26/02 (âm lịch 19/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/2054
- Thứ hai, 02/02/2054 Âm lịch 25/12 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 06/02/2054 Âm lịch 29/12 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Vượng Nhật, Thiên Thương, Yếu An, Ngũ Hợp · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Vãng Vong, Thiên Hình · Nên: Dạm ngõ
- Thứ tư, 11/02/2054 Âm lịch 04/01 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 16/02/2054 Âm lịch 09/01 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 20/02/2054 Âm lịch 13/01 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Dạm ngõ
- Thứ hai, 23/02/2054 Âm lịch 16/01 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Ngũ Mộ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 28/02/2054 Âm lịch 21/01 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Bất Tương, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 2/2054
- Thứ năm, 05/02/2054 Âm lịch 28/12 · Ngày Đinh Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 07/02/2054 Âm lịch 30/12 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 09/02/2054 Âm lịch 02/01 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 17/02/2054 Âm lịch 10/01 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 18/02/2054 Âm lịch 11/01 · Ngày Canh Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 26/02/2054 Âm lịch 19/01 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi